restaurant chain
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chuỗi nhà hàng: "restaurant chain" là một tập hợp các nhà hàng có cùng thương hiệu, quản lý và mô hình hoạt động, thường được sở hữu hoặc nhượng quyền bởi một công ty mẹ.
Ví dụ sử dụng
- (Chuỗi nhà hàng này dự định mở 50 địa điểm mới trong năm nay.)
- (McDonald's là một trong những chuỗi nhà hàng nổi tiếng nhất thế giới.)
- (Nhiều chuỗi nhà hàng thức ăn nhanh cung cấp dịch vụ giao hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be part of a restaurant chain": là một phần của chuỗi nhà hàng.
- This café is part of a large restaurant chain based in Japan. (Quán cà phê này là một phần của chuỗi nhà hàng lớn có trụ sở tại Nhật Bản.)
"to franchise a restaurant chain": nhượng quyền thương hiệu chuỗi nhà hàng.
- He decided to franchise a popular restaurant chain in his hometown. (Anh ấy quyết định nhượng quyền một chuỗi nhà hàng nổi tiếng tại quê nhà.)
Biến thể và từ gần giống
Chain restaurant (danh từ): nhà hàng thuộc chuỗi.
- A chain restaurant usually has a standardized menu. (Một nhà hàng thuộc chuỗi thường có thực đơn chuẩn hóa.)
Restaurant group (danh từ): tập đoàn nhà hàng (thường bao gồm nhiều thương hiệu khác nhau).
- The restaurant group owns several different restaurant chains. (Tập đoàn nhà hàng này sở hữu nhiều chuỗi nhà hàng khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Fast-food chain: chuỗi nhà hàng thức ăn nhanh (thường dùng cho các chuỗi như KFC, Burger King).
- Franchise chain: chuỗi nhượng quyền (nhấn mạnh vào hình thức kinh doanh nhượng quyền).
- Branded restaurant chain: chuỗi nhà hàng có thương hiệu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Expand a restaurant chain: mở rộng chuỗi nhà hàng.
- The company plans to expand its restaurant chain into Southeast Asia. (Công ty có kế hoạch mở rộng chuỗi nhà hàng của mình vào Đông Nam Á.)
Operate a restaurant chain: vận hành chuỗi nhà hàng.
- They have been operating this restaurant chain for over 20 years. (Họ đã vận hành chuỗi nhà hàng này hơn 20 năm.)
Thành ngữ liên quan
- Part of the chain: một phần của chuỗi (ám chỉ sự liên kết trong một hệ thống lớn).
- Each outlet is just a small part of the chain. (Mỗi cửa hàng chỉ là một phần nhỏ của chuỗi.)